xếch xác
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lệch lạc, không ngay ngắn, bừa bộn: "xếch xác" mô tả trạng thái của vật thể bị đặt hoặc treo không thẳng, nghiêng lệch và lộn xộn, thiếu trật tự.
- Tiêu điều, xơ xác: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "xếch xác" còn chỉ sự tồi tàn, thiếu sức sống, thường dùng cho hình dáng, quần áo hoặc cảnh vật.
Ví dụ sử dụng
Lệch lạc, bừa bộn:
- Quần áo treo xếch xác trên dây. (Quần áo bị treo lệch lạc, không ngay ngắn.)
- Mấy bức tranh trên tường đều xếch xác sau cơn gió. (Các bức tranh bị nghiêng ngả, mất cân đối.)
Tiêu điều, xơ xác:
- Căn nhà bỏ hoang trông xếch xác, tiêu điều. (Ngôi nhà hoang vắng, thiếu sức sống.)
- Sau cơn bão, khu vườn xếch xác với cây cối đổ ngả. (Khu vườn trở nên tồi tàn, hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xếch xác" kết hợp với "ngả nghiêng": nhấn mạnh sự lung lay, không vững chãi.
- Cánh cửa xếch xác ngả nghiêng sau nhiều năm không sửa. (Cánh cửa bị lệch lạc và lung lay.)
"xếch xác" trong văn tả cảnh: thường dùng để miêu tả sự hoang tàn, đổ nát.
- Cảnh vật xếch xác sau chiến tranh khiến lòng người xót xa. (Cảnh tượng hỗn loạn, tiêu điều gây nỗi buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Xếch (tính từ): lệch, nghiêng về một bên.
- Mũ đội xếch một bên. (Cái mũ bị đội lệch.)
Xác xơ (tính từ): rách rưới, tiêu điều, thường dùng cho quần áo hoặc cây cối.
- Cô bé mặc quần áo xác xơ. (Quần áo rách rưới, cũ kỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Lệch lạc: không thẳng, không đúng vị trí.
- Bừa bộn: lộn xộn, không có trật tự.
- Tiêu điều: ảm đạm, thiếu sức sống.
- Xơ xác: tồi tàn, rách rưới.
Thành ngữ liên quan
- Xếch xác như tổ quạ: chỉ sự bừa bộn, hỗn loạn đến mức khó chịu.
- Phòng của nó xếch xác như tổ quạ, đồ đạc vứt lung tung. (Căn phòng lộn xộn, không ngăn nắp.)